A
B
C
CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3 hay carbohydrate antigen 15-3)
Xem CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3 hay carbohydrate antigen 15-3)
CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4 hay carbohydrate Antigen 72-4)
Xem CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4 hay carbohydrate Antigen 72-4)
Calcitonin
Xem Calcitonin
Co cục máu
Xem Co cục máu
CYFRA 21-1
Xem CYFRA 21-1
Cystatin C
Xem Cystatin C
D
Đ
E
F
Fibrinogen
Xem Fibrinogen
G
H
I
K
L
M
MCH (Mean corpuscular hemoglobin): lượng Hb trung bình hồng cầu
Xem MCH (Mean corpuscular hemoglobin): lượng Hb trung bình hồng cầu
MCHC (Mean corpuscular hemoglobinconcen-tration): nồng độ Hb trung bình hồng cầu
Xem MCHC (Mean corpuscular hemoglobinconcen-tration): nồng độ Hb trung bình hồng cầu
MCV (Mean corpuscular volume): thể tích trung bình hồng cầu
Xem MCV (Mean corpuscular volume): thể tích trung bình hồng cầu
N
P
Phát hiện đột biến FLT3-ITD, FLT3-TKD, NPM1 trong Lơ-xê-mi cấp dòng tủy
Xem Phát hiện đột biến FLT3-ITD, FLT3-TKD, NPM1 trong Lơ-xê-mi cấp dòng tủy
Phát hiện đột biến T3151 bcr-abl ừong Lơ-xê-mi kinh dòng bạch cầu hạt
Xem Phát hiện đột biến T3151 bcr-abl ừong Lơ-xê-mi kinh dòng bạch cầu hạt
Phát hiện gen BCR-ABL p210 trong Lơ-xê-mi kinh dòng bạch cầu hạt
Xem Phát hiện gen BCR-ABL p210 trong Lơ-xê-mi kinh dòng bạch cầu hạt
Phát hiện gen CBFB/ 53 MYH11 trong Lơ-xê-1 mi cấp thể M4, M4eo
Xem Phát hiện gen CBFB/ 53 MYH11 trong Lơ-xê-1 mi cấp thể M4, M4eo
Phát hiện gen MLL-AF4, TEL-AML1, E2A-PBX1 Lơ-xê-mi cấp dòng lympho
Xem Phát hiện gen MLL-AF4, TEL-AML1, E2A-PBX1 Lơ-xê-mi cấp dòng lympho
Prealbumin
Xem Prealbumin
R
S
T
Thời gian APTT (Activated partial thromboplastin time), APTT ratio
Xem Thời gian APTT (Activated partial thromboplastin time), APTT ratio